tạp nhạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Linh tinh, vụn vặt và ít có giá trị: Dùng để miêu tả những thứ hỗn tạp, không có tổ chức, gồm nhiều thứ nhỏ nhặt, lặt vặt và không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng chứa toàn những thứ tạp nhạp như giấy vụn, vỏ hộp cũ.
- Anh ấy chỉ lo những chuyện tạp nhạp mà bỏ qua vấn đề chính.
- Cửa hàng đó bán đủ thứ tạp nhạp, từ kim chỉ đến bóng đèn cũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán tính chất hỗn độn, thiếu giá trị: Thường mang sắc thái không tích cực, nhấn mạnh sự lộn xộn và vô giá trị.
- Bài viết này chứa quá nhiều thông tin tạp nhạp, không có trọng tâm.
- Đừng để tâm trí bị chi phối bởi những suy nghĩ tạp nhạp.
Biến thể và từ gần giống
- Tạp pín lù (tính từ, khẩu ngữ): Cũng có nghĩa linh tinh, lộn xộn, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã hơn.
- Linh tinh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ những thứ vụn vặt, không đáng kể.
- Vụn vặt (tính từ): Nhỏ nhặt, không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn tạp: Lộn xộn, không có trật tự.
- Lặt vặt: Nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Vô giá trị: Không có giá trị.
Từ trái nghĩa
- Quan trọng: Có ý nghĩa, giá trị lớn.
- Có tổ chức: Được sắp xếp trật tự.
- Tinh tuyển: Được lựa chọn kỹ lưỡng, có giá trị.
- tt. Linh tinh, vụn vặt và ít có giá trị: một thùng đồ gồm toàn những thứ tạp nhạp bán đủ thứ tạp nhạp.